• VÌ SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG
  • Banner 1
  • Banner 2
  • Banner 3

Danh Mục Kỹ Thuật Được Sở Phê Duyệt

CTY TNHH PKĐK VẠN PHÚC                                 CỘNG HÒA XÃHỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
 Phòng Khám Đa Khoa Vạn Phúc                                          Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
1184Lê Đức Thọ P13 Gò Vấp
DANH MỤC KỸ THUẬT  ĐƯỢC SỞ PHÊ DUYỆT 
STTMA_DVKTTEN_DVKTQUYET_DINHCONG_BO
101.0065.0071Bóp bóng Ambuqua mặt nạ4512/SYT20141222
201.0066.1888Đặt ống nội khíquản4512/SYT20141222
301.0158.0074Cấp cứu ngừngtuần hoàn hô hấp cơ bản4512/SYT20141222
401.0160.0210Đặt ống thôngdẫn lưu bàng quang4512/SYT20141222
501.0216.0103Đặt ống thông dạdày4512/SYT20141222
601.0218.0159Rửa dạ dày cấpcứu4512/SYT20141222
701.0267.0205Thay băng chocác vết thương hoại tử rộng (một lần)4512/SYT20141222
801.0281.1510Xét nghiệm đườngmáu mao mạch tại giường (một lần)4512/SYT20141222
901.0284.1269Định nhóm máutại giường4512/SYT20141222
1002.0032.0898Khí dung thuốcgiãn phế quản4512/SYT20141222
1102.0085.1778Điện tim thường4512/SYT20141222
1202.0112.0004Siêu âm Dopplermạch máu4512/SYT20141222
1302.0113.0004Siêu âm Dopplertim4512/SYT20141222
1402.0150.0114Hút đờm hầu họng4512/SYT20141222
1502.0188.0000Đặt sonde bàngquang4512/SYT20141222
1602.0244.0103Đặt ống thông dạdày4512/SYT20141222
1702.0313.0159Rửa dạ dày cấpcứu4512/SYT20141222
1802.0314.0001Siêu âm ổ bụng4512/SYT20141222
1902.0336.1664Test nhanh tìmhồng cầu ẩn trong phân4512/SYT20141222
2002.0339.0211Thụt tháo phân4512/SYT20141222
2102.1899Khám Nội 20160301
2203.1699.0849Soi đáy mắt trựctiếp194/QĐ-SYT20170510
2303.1931.1018Phục hồi cổ răngbằng Composite4512/SYT20141222
2403.1955.1029Nhổ răng sữa4512/SYT20141222
2503.1956.1029Nhổ chân răngsữa4512/SYT20141222
2603.2119.0505Chích nhọt ốngtai ngoài4512/SYT20141222
2703.2245.0219Khâu vết thươngphần mềm vùng đầu cổ4512/SYT20141222
2803.2388.0212Tiêm dưới da4512/SYT20141222
2903.2389.0212Tiêm bắp thịt4512/SYT20141222
3003.2391.0215Truyền tĩnh mạch4512/SYT20141222
3103.3826.0203Thay băng, cắtchỉ vết mổ4512/SYT20141222
3203.3827.0218Khâu vết thươngphần mềm dài dưới 10cm  
3310.0164.0508Cố định gãyxương sườn bằng băng dính to bản4512/SYT20141222
3410.0411.0584Cắt hẹp bao quyđầu4512/SYT20141222
3510.1899Khám Ngoại15/2018/TT-BYT20180715
3610.9002.0504Cắt phymosis  
3713.0054.0600Chích áp xe tầngsinh môn4512/SYT20141222
3813.0144.0721Thủ thuật xoắnpolip cổ tử cung, âm đạo4512/SYT20141222
3913.0145.0611Điều trị tổnthương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...4512/SYT20141222
4013.0148.0630Lấy dị vật âmđạo4512/SYT20141222
4113.0151.0601Chích áp xetuyến Bartholin4512/SYT20141222
4213.0157.0619Hút buồng tửcung do rong kinh, rong huyết4512/SYT20141222
4313.0166.0715Soi cổ tử cung4512/SYT20141222
4413.0239.0645Phá thai bằngthuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần4512/SYT20141222
4513.1899Khám Phụ sản15/2018/TT-BYT20180715
4614.0083.0836Cắt u da mikhông ghép194/QĐ-SYT20170510
4714.0161.0748Tập nhược thị194/QĐ-SYT20170510
4814.0168.0764Khâu cò mi, tháocò194/QĐ-SYT20170510
4914.0172.0772Khâu phục hồi bờmi194/QĐ-SYT20170510
5014.0172.0772Khâu phục hồi bờmi194/QĐ-SYT20170510
5114.0200.0782Lấy dị vật kếtmạc194/QĐ-SYT20170510
5214.0201.0769Khâu kết mạc194/QĐ-SYT20170510
5314.0202.0785Lấy calci kếtmạc194/QĐ-SYT20170510
5414.0203.0075Cắt chỉ khâu dami đơn giản194/QĐ-SYT20170510
5514.0204.0075Cắt chỉ khâu kếtmạc194/QĐ-SYT20170510
5614.0205.0759Đốt lông xiêu,nhổ lông siêu194/QĐ-SYT20170510
5714.0206.0730Bơm rửa lệ đạo194/QĐ-SYT20170510
5814.0207.0738Chích chắp, lẹo,nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc194/QĐ-SYT20170510
5914.0210.0799Nặn tuyến bờ mi,đánh bờ mi194/QĐ-SYT20170510
6014.0211.0842Rửa cùng đồ194/QĐ-SYT20170510
6114.1899Khám Mắt15/2018/TT-BYT20180715
6215.0056.0882Chọc hút dịchvành tai4512/SYT20141222
6315.0058.0899Làm thuốc tai4512/SYT20141222
6415.0059.0908Lấy nút biểu bìống tai ngoài4512/SYT20141222
6515.0147.1006Hút rửa mũi,xoang sau mổ4512/SYT20141222
6615.0222.0898Khí dung mũihọng4512/SYT20141222
6715.1899Khám Tai mũihọng15/2018/TT-BYT20180715
6816.0068.1031Điều trị sâu ngàrăng phục hồi bằng Composite4512/SYT20141222
6916.0069.1031Điều trị sâu ngàrăng phục hồi bằng Amalgam4512/SYT20141222
7016.0070.1031Điều trị sâu ngàrăng phục hồi bằng GlassIonomer Cement4512/SYT20141222
7116.0071.1018Phục hồi cổ răngbằng GlassIonomer Cement4512/SYT20141222
7216.0214.1007Cắt lợi trùmrăng khôn hàm dưới4512/QĐ-SYT20141222
7316.0216.1041Phẫu thuật cắtphanh lưỡi4512/SYT20141222
7416.0220.1042Cấy lại răng bịbật khỏi ổ răng4512/SYT20141222
7516.0222.1035Trám bít hố rãnhvới GlassIonomer Cement quang trùng hợp4512/SYT20141222
7616.0224.1035Trám bít hố rãnhvới Composite quang trùng hợp4512/SYT20141222
7716.0225.1035Trám bít hố rãnhbằng nhựa Sealant4512/SYT20141222
7816.0226.1035Trám bít hố rãnhbằng GlassIonomer Cement4512/SYT20141222
7916.0226.1035Trám bít hố rãnhbằng GlassIonomer Cement4512/SYT20141222
8016.0235.1019Điều trị răngsữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam4512/SYT20141222
8116.1899Khám Răng hàmmặt15/2018/TT-BYT20180715
8218.0001.0001Siêu âm tuyếngiáp15/2018/TT-BYT20141222
8318.0015.0001Siêu âm ổ bung(gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)4512/SYT20141222
8418.0016.0001Siêu âm hệ tiếtniệu (thận, tuyến thuợng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)15/2018/TT-BYT20180715
8518.0018.0001Siêu âm tử cungphần phụ15/2018/TT-BYT20141222
8618.0020.0001Siêu âm thai(thai, nhau thai, nuớc ối)4512/SYT20141222
8718.0021.0069Siêu âm Dopplercác khối u trong ổ bụng4512/SYT20141222
8818.0022.0069Siêu âm Dopplergan lách4512/SYT20141222
8918.0025.0069Siêu âm Dopplertử cung phần phụ4512/SYT20141222
9018.0032.0069Siêu âm Dopplertử cung, buồng trứng qua đường bụng4512/SYT20141222
9118.0033.0004Siêu âm Dopplertử cung, buồng trứng qua đường âm đạo4512/SYT20141222
9218.0034.0001Siêu âm thai nhitrong 3 tháng đầu4512/SYT20141222
9318.0035.0001Siêu âm thai nhitrong 3 tháng giữa15/2018/TT-BYT20141222
9418.0036.0001Siêu âm thai nhitrong 3 tháng cuối15/2018/TT-BYT20141222
9518.0037.0004Siêu âm Dopplerđộng mạch tử cung4512/SYT20141222
9618.0044.0001Siêu âm phần mềm(da, tổ chức dưới da, cơ..)4512/SYT20141222
9718.0045.0004Siêu âm Dopplerđộng mạch, tĩnh mạch chi dưới4512/SYT20141222
9818.0045.0004Siêu âm tim,màng tim qua thành ngục4512/SYT20141222
9918.0049.0004Siêu âm tim,màng tim qua thành ngục4512/SYT20141222
10018.0049.0004Siêu âm Dopplertim, van tim4512/SYT20141222
10118.0054.0001Siêu âm tuyến vúhai bên15/2018/TT-BYT20141222
10218.0055.0069Siêu âm Dopplertuyến vú4512/SYT20141222
10318.0055.0069Chụp Xquang sọthẳng nghiêng4512/SYT20141222
10418.0068.0013Chụp Xquang mặtthấp hoặc mặt cao4512/SYT20141222
10518.0070.0010Chụp Xquang sọtiếp tuyến4512/SYT20141222
10618.0070.0010Chụp Xquang hốcmắt thẳng nghiêng4512/SYT20141222
10718.0072.0010Chụp XquangBlondeau4512/SYT20141222
10818.0072.0010Chụp XquangHirtz4512/SYT20141222
10918.0074.0010Chụp Xquang hàmchếch một bên4512/SYT20141222
11018.0074.0010Chụp Xquangxương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến4512/SYT20141222
11118.0076.0010Chụp Xquang hốyên thẳng hoặc nghiêng4512/SYT20141222
11218.0076.0010Chụp XquangChausse III4512/SYT20141222
11318.0078.0010Chụp XquangSchuller4512/SYT20141222
11418.0078.0010Chụp XquangStenvers4512/SYT20141222
11518.0080.0010Chụp Xquang khớpthái dương hàm4512/SYT20141222
11618.0080.0010Chụp Xquang cộtsống cổ thẳng nghiêng4512/SYT20141222
11718.0087.0013Chụp Xquang cộtsống cổ chếch hai bên4512/SYT20141222
11818.0087.0013Chụp Xquang cộtsống cổ động, nghiêng 3 tư thế4512/SYT20141222
11918.0089.0010Chụp Xquang cộtsống cổ C1-C24512/SYT20141222
12018.0089.0010Chụp Xquang cộtsống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch4512/SYT20141222
12118.0091.0013Chụp Xquang cộtsống thắt lưng thẳng nghiêng4512/SYT20141222
12218.0091.0013Chụp Xquang cộtsống thắt lưng chếch hai bên4512/SYT20141222
12318.0093.0013Chụp Xquang cộtsống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng4512/SYT20141222
12418.0093.0013Chụp Xquang cộtsống thắt lưng động, gập ưỡn4512/SYT20141222
12518.0095.0012Chụp Xquang cộtsống thắt lưng De Sèze4512/SYT20141222
12618.0095.0012Chụp Xquang cộtsống cùng cụt thẳng nghiêng4512/SYT20141222
12718.0097.0030Chụp Xquang khớpcùng chậu thẳng chếch hai bên4512/SYT20141222
12818.0097.0030Chụp Xquangkhung chậu thẳng4512/SYT20141222
12918.0099.0012Chụp Xquangxương đòn thẳng hoặc chếch4512/SYT20141222
13018.0099.0012Chụp Xquang khớpvai thẳng4512/SYT20141222
13118.0101.0012Chụp Xquang khớpvai nghiêng hoặc chếch4512/SYT20141222
13218.0101.0012Chụp Xquangxương bả vai thẳng nghiêng4512/SYT20141222
13318.0103.0013Chụp Xquangxương cánh tay thẳng nghiêng4512/SYT20141222
13418.0103.0013Chụp Xquang khớpkhuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch4512/SYT20141222
13518.0105.0012Chụp Xquang khớpkhuỷu gập (Jones hoặc Coyle)4512/SYT20141222
13618.0105.0012Chụp Xquangxương cẳng tay thẳng nghiêng4512/SYT20141222
13718.0107.0013Chụp Xquangxương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch4512/SYT20141222
13818.0107.0013Chụp Xquangxương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch4512/SYT20141222
13918.0109.0012Chụp Xquang khớpháng thẳng hai bên4512/SYT20141222
14018.0109.0012Chụp Xquang khớpháng nghiêng4512/SYT20141222
14118.0111.0013Chụp Xquangxương đùi thẳng nghiêng4512/SYT20141222
14218.0111.0013Chụp Xquang khớpgối thẳng, nghiêng hoặc chếch4512/SYT20141222
14318.0113.0013Chụp Xquangxương bánh chè và khớp đùi bánh chè4512/SYT20141222
14418.0113.0013Chụp Xquangxương cẳng chân thẳng nghiêng4512/SYT20141222
14518.0114.0013Chụp Xquangxương cẳng chân thẳng nghiêng4512/SYT20141222
14618.0114.0013Chụp Xquangxương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch4512/SYT20141222
14718.0116.0013Chụp Xquangxương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch4512/SYT20141222
14818.0116.0013Chụp Xquangxương gót thẳng nghiêng4512/SYT20141222
14918.0119.0012Chụp Xquang ngựcthẳng4512/SYT20141222
15018.0119.0012Chụp Xquang ngựcnghiêng hoặc chếch mỗi bên4512/SYT20141222
15118.0121.0013Chụp Xquangxương ức thẳng, nghiêng4512/SYT20141222
15218.0121.0013Chụp Xquang khớpức đòn thẳng chếch4512/SYT20141222
15318.0123.0012Chụp Xquang đỉnhphổi ưỡn4512/SYT20141222
15418.0123.0012Chụp Xquang thựcquản cổ nghiêng4512/SYT20141222
15518.0125.0012Chụp Xquang bụngkhông chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng4512/SYT20141222
15618.0125.0012Điện tim thường4512/SYT20141222
15722.0119.1368Phân tích tế bàomáu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)4512/SYT20141222
15822.0119.1368Tổng phân tíchtế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)4512/SYT20141222
15922.0120.1370Tổng phân tíchtế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)4512/SYT20141222
16022.0120.1370Huyết đồ (bằngphương pháp thủ công)4512/SYT20141222
16122.0124.1298Huyết đồ (bằngmáy đếm tổng trở)4512/SYT20141222
16222.0124.1298Máu lắng (bằngphương pháp thủ công)4512/SYT20141222
16322.0149.1594Xét nghiệm tếbào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)4512/SYT20141222
16422.0149.1594Xét nghiệm sốlượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)4512/SYT20141222
16522.0280.1269Định nhóm máu hệABO (Kỹ thuật phiến đá)4512/SYT20141222
16622.0280.1269Định nhóm máu hệRh(D) (Kỹ thuật phiến đá)4512/SYT20141222
16722.0292.1280Định lượng AcidUric [Máu]4512/SYT20141222
16823.0003.1494Định lượngAlbumin [Máu]4512/SYT20141222
16923.0007.1494Đo hoạt độ ALP(Alkalin Phosphatase) [Máu]4512/SYT20141222
17023.0009.1493Đo hoạt độAmylase [Máu]4512/SYT20141222
17123.0010.1494Đo hoạt độ ALT(GPT) [Máu]4512/SYT20141222
17223.0019.1493Đo hoạt độ AST(GOT) [Máu]4512/SYT20141222
17323.0020.1493Định lượngBilirubin trực tiếp [Máu]4512/SYT20141222
17423.0025.1493Định lượngBilirubin gián tiếp [Máu]4512/SYT20141222
17523.0026.1493Định lượngBilirubin toàn phần [Máu]4512/SYT20141222
17623.0027.1493Định lượngCholesterol toàn phần (máu)4512/SYT20141222
17723.0041.1506Định lượngCreatinin (máu)4512/SYT20141222
17823.0051.1494Định lượngGlucose [Máu]4512/SYT20141222
17923.0075.1494Định lượngGlobulin [Máu]4512/SYT20141222
18023.0076.1494Đo hoạt độ GGT(Gama Glutamyl Transferase) [Máu]4512/SYT20141222
18123.0076.1494Định lượng HDL-C(High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]4512/SYT20141222
18223.0084.1506Định lượng LDL -C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]4512/SYT20141222
18323.0084.1506Định lượngPhospho (máu)4512/SYT20141222
18423.0128.1494Định lượngProtein toàn phần [Máu]4512/SYT20141222
18523.0128.1494Định lượng Sắt[Máu]4512/SYT20141222
18623.0143.1503Định lượngTriglycerid (máu) [Máu]4512/SYT20141222
18723.0143.1503Định lượng Urêmáu [Máu]4512/SYT20141222
18823.0166.1494Định lượngCreatinin (niệu)4512/SYT20141222
18923.0166.1494Định lượngGlucose (niệu)4512/SYT20141222
19023.0187.1593Định tínhMorphin (test nhanh) [niệu]4512/SYT20141222
19123.0187.1593Định tính Codein(test nhanh) [niệu]4512/SYT20141222
19223.0195.1589Định lượngProtein (niệu)4512/SYT20141222
19323.0195.1589Định lượng Urê(niệu)4512/SYT20141222
19423.0205.1598Tổng phân tíchnước tiểu (Bằng máy tự động)4512/SYT20141222
19523.0206.1596HBsAg test nhanh15/2018/TT-BYT20141222
19623.0206.1596HBsAb test nhanh4512/SYT20141222
19724.0122.1643HBcAb test nhanh4512/SYT20141222
19824.0122.1643HBeAg test nhanh4512/SYT20141222
19924.0130.1645HBeAb test nhanh4512/SYT20141222
20024.0130.1645HCV Ab testnhanh4512/SYT20141222
20124.0144.1621HAV Ab testnhanh4512/SYT20141222
20224.0144.1621HEV Ab testnhanh4512/SYT20141222
20324.0163.1696HEV IgM testnhanh4512/SYT20141222
20424.0163.1696HIV Ab testnhanh4512/SYT20141222
20524.0164.1696HIV Ag/Ab testnhanh4512/SYT20141222
20624.0169.1616Dengue virus NS1Ag test nhanh4512/SYT20141222
20724.0170.1616Dengue virusNS1Ag/IgM - IgG test nhanh4512/SYT20141222
20824.0184.1637Dengue virusIgA test nhanh4512/SYT20141222
20924.0184.1637Rubellavirus Ab test nhanh4512/SYT20141222